Tính chất hóa học của oxi? Oxi có thể tác dụng với chất nào?

Tính chất hóa học của oxi

Oxi (Oxygen) là một nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn có ký hiệu là “O” và số nguyên tử là 8. Oxi là một khí không màu, không mùi và không vị. Nó chiếm khoảng 21% khối lượng không khí trong khí quyển và là một trong những yếu tố quan trọng nhất cho sự sống trên Trái Đất.

Oxi là gì?

Oxi (Oxygen) là một nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn có ký hiệu là “O” và số nguyên tử là 8. Oxi là một khí không màu, không mùi và không vị. Nó chiếm khoảng 21% khối lượng không khí trong khí quyển và là một trong những yếu tố quan trọng nhất cho sự sống trên Trái Đất.

Oxi có tính chất oxi hóa mạnh và thường được sử dụng trong các quá trình oxi hóa khử, trong đó nó có khả năng lấy đi electron từ các chất khác để tạo ra ion oxi hoặc phân tử chứa oxi. Ngoài ra, oxi cũng được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm sản xuất hóa chất, sản xuất lửa để hàn và cắt kim loại, sản xuất giấy, và trong các quá trình nghiên cứu khoa học.

Tính chất hóa học của oxi

Cấu tạo của phân tử oxi

Phân tử oxi (O2) được tạo thành bởi hai nguyên tử oxi (O) liên kết với nhau bằng liên kết đôi. Mỗi nguyên tử oxi có cấu trúc electron của nó, với hai electron ở lớp 1 và 6 electron ở lớp ngoài cùng. Khi hai nguyên tử oxi liên kết với nhau bằng liên kết đôi, mỗi nguyên tử chia sẻ hai electron với nguyên tử kia, do đó cả hai nguyên tử đều được bao bọc bởi tám electron chung.

Cấu trúc phân tử oxi rất ổn định và có tính chất oxi hóa mạnh. Do có cấu trúc đôi, phân tử oxi có thể phản ứng với các chất khác như kim loại, gỗ, vải và các hợp chất hữu cơ để tạo ra các sản phẩm mới. Trong tự nhiên, phân tử oxi là một thành phần quan trọng của không khí và có vai trò cực kỳ quan trọng trong sự sống của các sinh vật trên Trái Đất.

Tính chất của oxi

Tính chất vật lý

Oxi là một khí ở điều kiện tiêu chuẩn (25°C và 1 atm), có nhiều tính chất vật lý đặc trưng, bao gồm:

  • Oxi là một khí không màu, không mùi và không vị.
  • Trong điều kiện tiêu chuẩn, khối lượng riêng của oxi là 1.429 g/L.
  • Oxi không hòa tan trong nước, nhưng có thể hòa tan trong một số chất lỏng như xăng và dầu.
  • Điểm sôi của oxi là -183°C, còn điểm đóng băng là -219°C.
  • Oxi có tính chất oxi hóa mạnh, do đó có khả năng làm cháy các chất khác, tạo ra nhiệt và ánh sáng.
  • Nhiệt độ cháy của oxi là rất cao, khoảng 3000 độ C, vì vậy oxi được sử dụng trong các quá trình hàn và cắt kim loại.
  • Oxi chiếm khoảng 21% khối lượng không khí trong khí quyển, và là một trong những thành phần quan trọng của sự sống trên Trái Đất.

Tóm lại, oxi là một khí không màu, không mùi, có tính chất oxi hóa mạnh và có nhiều tính chất vật lý đặc trưng. Oxi có vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ công nghiệp đến y học và nghiên cứu khoa học.

Tính chất hóa học của oxi

Tính chất hóa học

Khi tham gia phản ứng, nguyên tử O dễ dàng nhận thêm 2e. Nguyên tử oxi có độ âm điện lớn (3,44), chỉ kém flo (3,98).

Do vậy, oxi là nguyên tố phi kim hoạt động hoá học, có tính oxi hoá mạnh. Trong các hợp chất (trừ hợp chất với flo), nguyên tố oxi có số oxi hoá là -2.

Oxi tác dụng với hầu hết các kim loại (trừ Au, Pt, …) và các phi kim (trừ halogen). Oxi tác dụng với nhiều hợp chất vô cơ và hữu cơ.

Tác dụng với kim loại

Tác dụng với hầu hết kim loại (trừ au và Pt), cần có to tạo oxit:

Hóa học lớp 10 | Lý thuyết và Bài tập Hóa học 10 có đáp án

Tác dụng với phi kim

Tác dụng với hầu hết phi kim (trừ halogen), cần có to tạo oxit:

Hóa học lớp 10 | Lý thuyết và Bài tập Hóa học 10 có đáp án

Đặc biệt: Tác dụng với H2 nổ mạnh theo tỉ lệ 2:1 về số mol:

Hóa học lớp 10 | Lý thuyết và Bài tập Hóa học 10 có đáp án

Tác dụng với hợp chất

Tác dụng với các chất có tính khử:

Hóa học lớp 10 | Lý thuyết và Bài tập Hóa học 10 có đáp án

Tác dụng với các chất hữu cơ:

Hóa học lớp 10 | Lý thuyết và Bài tập Hóa học 10 có đáp án

Ứng dụng của oxi

Khí oxi có vai trò quan trọng trong đời sống con người cũng như trong công nghiệp đốt nhiên liệu.

Oxi có nhiều ứng dụng quan trọng, có vai trò quyết định sự sống của con người và động vật. Mỗi ngày, chúng ta cần khoảng 20-30m3 khí oxi để duy trì sự sống.

Những thợ chữa cháy, phi công hay thợ lặn khi thực hiện nhiệm vụ đều cần thở khí oxi chứa trong các bình đặc biệt.

Oxi có nhiều ứng dụng quan trọng và phổ biến trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm:

  • Y học: Oxi được sử dụng để hỗ trợ hô hấp cho bệnh nhân khi đang trong quá trình phục hồi, trong điều trị hội chứng ngưng thở khi ngủ, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, và trong một số ca phẫu thuật.
  • Công nghiệp: Oxi được sử dụng trong sản xuất hóa chất, xử lý nước thải, sản xuất giấy, sản xuất lửa để hàn và cắt kim loại, và trong quá trình sản xuất acid nitric.
  • Công nghệ vật liệu: Oxi được sử dụng để tạo ra các vật liệu mới như sợi carbon, tấm chống cháy và các vật liệu xây dựng chịu lực.
  • Khoa học: Oxi được sử dụng trong nghiên cứu khoa học và các quá trình phân tích hóa học.
  • Nông nghiệp: Oxi được sử dụng để xử lý nước và giúp cây trồng phát triển tốt hơn.
  • Du lịch: Oxi được sử dụng trong các hoạt động du lịch như lặn biển, nơi nó được cung cấp để hỗ trợ hô hấp cho người lặn.

Tính chất hóa học của oxi

Trên đây là bài viết của Khôi Nguyên Effect về tính chất hóa học của oxi là gì cũng như các tính chất cơ bản của tính chất hóa học của oxi. Hy vọng các thông tin trên sẽ giúp ích trong công việc học tập và cuộc sống của quý bạn đọc.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *